Cập nhật lúc: 08:23:07 05/08/2021
Nguồn: CUNGCAU.VN
Đơn vị (Đồng/lượng)Giá muaGiá bánChênh lệch
SJC TP HCM 56,550,000 ▼100K 57,250,000 ▼100K700,000
SJC HN 56,550,000 ▼100K 57,270,000 ▼100K720,000
SJC DN 56,550,000 ▼100K 57,270,000 ▼100K720,000
PNJ HCM 56,700,000 57,350,000650,000
PNJ HN 56,700,000 57,350,000650,000
DOJI HCM 56,500,000 57,900,0001,400,000
DOJI HN 56,450,000 57,900,0001,450,000
Phú Quý SJC 56,700,000 57,500,000800,000
Bảo Tín Minh Châu 56,900,000 57,520,000620,000
Mi Hồng 56,950,000 57,250,000300,000

Ở bảng so sánh bên trên, màu xanh sẽ tương ứng với giá tăng so với ngày hôm qua; màu đỏ sẽ tương ứng với giá giảm so với ngày hôm qua.