Cập nhật lúc: 06:58:02 06/08/2021
Nguồn: sjc
Khu vựcLoại vàngGiá muaGiá bánChênh lệch
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L - 10L 56,550,000
57,250,000
700,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,000,000
51,700,000
700,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51,000,000
51,800,000
800,000
Vàng nữ trang 99,99% 50,700,000
51,400,000
700,000
Vàng nữ trang 99% 49,891,000
50,891,000
1,000,000
Vàng nữ trang 75% 36,704,000
38,704,000
2,000,000
Vàng nữ trang 58,3% 28,119,000
30,119,000
2,000,000
Vàng nữ trang 41,7% 19,586,000
21,586,000
2,000,000
Hà NộiVàng SJC 56,550,000
57,270,000
720,000
Đà NẵngVàng SJC 56,550,000
57,270,000
720,000
Nha TrangVàng SJC 56,550,000
57,270,000
720,000
Cà MauVàng SJC 56,550,000
57,270,000
720,000
HuếVàng SJC 56,520,000
57,280,000
760,000
Bình PhướcVàng SJC 56,530,000
57,270,000
740,000
Biên HòaVàng SJC 56,550,000
57,250,000
700,000
Miền TâyVàng SJC 56,550,000
57,250,000
700,000
Quãng NgãiVàng SJC 56,550,000
57,250,000
700,000
Long XuyênVàng SJC 56,570,000
57,300,000
730,000
Bạc LiêuVàng SJC 56,550,000
57,270,000
720,000
Quy NhơnVàng SJC 56,530,000
57,270,000
740,000
Phan RangVàng SJC 56,530,000
57,270,000
740,000
Hạ LongVàng SJC 56,530,000
57,270,000
740,000
Quảng NamVàng SJC 56,530,000
57,270,000
740,000

Ở bảng so sánh bên trên, màu xanh sẽ tương ứng với giá tăng so với ngày hôm qua; màu đỏ sẽ tương ứng với giá giảm so với ngày hôm qua.