Cập nhật lúc: 08:20:05 09/05/2021
Nguồn: sjc
Khu vựcLoại vàngGiá muaGiá bánChênh lệch
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L - 10L 55,730,000
56,180,000
450,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,130,000
52,730,000
600,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52,130,000
52,830,000
700,000
Vàng nữ trang 99,99% 51,730,000
52,430,000
700,000
Vàng nữ trang 99% 50,911,000
51,911,000
1,000,000
Vàng nữ trang 75% 37,476,000
39,476,000
2,000,000
Vàng nữ trang 58,3% 28,720,000
30,720,000
2,000,000
Vàng nữ trang 41,7% 20,015,000
22,015,000
2,000,000
Hà NộiVàng SJC 55,730,000
56,200,000
470,000
Đà NẵngVàng SJC 55,730,000
56,200,000
470,000
Nha TrangVàng SJC 55,730,000
56,200,000
470,000
Cà MauVàng SJC 55,730,000
56,200,000
470,000
HuếVàng SJC 55,700,000
56,210,000
510,000
Bình PhướcVàng SJC 55,710,000
56,200,000
490,000
Biên HòaVàng SJC 55,730,000
56,180,000
450,000
Miền TâyVàng SJC 55,730,000
56,180,000
450,000
Quãng NgãiVàng SJC 55,730,000
56,180,000
450,000
Long XuyênVàng SJC 55,750,000
56,230,000
480,000
Bạc LiêuVàng SJC 55,730,000
56,200,000
470,000
Quy NhơnVàng SJC 55,710,000
56,200,000
490,000
Phan RangVàng SJC 55,710,000
56,200,000
490,000
Hạ LongVàng SJC 55,710,000
56,200,000
490,000
Quảng NamVàng SJC 55,710,000
56,200,000
490,000

Ở bảng so sánh bên trên, màu xanh sẽ tương ứng với giá tăng so với ngày hôm qua; màu đỏ sẽ tương ứng với giá giảm so với ngày hôm qua.