Cập nhật lúc: 05:10:06 12/05/2021
Nguồn: pnj
Khu vựcLoại vàngGiá muaGiá bánChênh lệch
Hồ Chí MinhBóng đổi 9999 0

PNJ 52,350,000
53,650,000
1,300,000
SJC 55,900,000
56,250,000
350,000
Hà NộiPNJ 52,350,000
53,650,000
1,300,000
SJC 55,900,000
56,250,000
350,000
Đà NẵngPNJ 52,350,000
53,650,000
1,300,000
SJC 55,900,000
56,250,000
350,000
Cần ThơPNJ 52,350,000
53,650,000
1,300,000
SJC 55,900,000
56,250,000
350,000
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K) 52,250,000
52,850,000
600,000
Nữ trang 24K 51,650,000
52,450,000
800,000
Nữ trang 18K 38,090,000
39,490,000
1,400,000
Nữ trang 14K 29,430,000
30,830,000
1,400,000
Nữ trang 10K 20,570,000
21,970,000
1,400,000

Ở bảng so sánh bên trên, màu xanh sẽ tương ứng với giá tăng so với ngày hôm qua; màu đỏ sẽ tương ứng với giá giảm so với ngày hôm qua.